Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨət̚˧˦ ʔaːt̚˧˦] · Huế [ʔɨək̚˦˧˥ ʔaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨək̚˦˥ ʔaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ướt nhiều, gây cảm giác khó chịu.
- Trời mưa, nhà dột, đồ đạc ướt át cả.
- Có chứa nhiều tình cảm uỷ mị, yếu đuối.
- tình cảm ướt át
- giọng văn ướt át
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ướt át" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.