Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˧ xaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰow˧˧ kʰaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cạn, ráo, không có nước.
- Đồng ruộng khô khan vì hạn hán.
- Thiếu tình cảm.
- Con người khô khan sống cô độc.
- Bài thơ khô khan.
"khô khan" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 枯燥 kū zào |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khô khan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.