Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ vɨət̚˧˨ʔ] · Huế [kəw˦˩ vɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəw˨˩ vɨək̚˨˩˨] ~ [kəw˨˩ jɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không cắt ngang, không làm ảnh hưởng đến giao thông ở cả hai tuyến.
- Cầu vượt đường cao tốc.
- Cầu vượt cho người đi bộ.
"cầu vượt" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 立交桥 lì jiāo qiáo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cầu vượt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.