ướt sũng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨət̚˧˦ sʊwŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [ʔɨək̚˦˧˥ ʂʊwŋ͡m˧˨] ~ [ʔɨək̚˦˧˥ sʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʔɨək̚˦˥ ʂʊwŋ͡m˨˩˦] ~ [ʔɨək̚˦˥ sʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ướt nhiều, vì ngâm lâu trong nước hoặc thấm đẫm nước.
    • quần áo ướt sũng

Câu ví dụ thêm

  • Lũ chó bị ướt sũng.The dogs are wet.
  • Lúc tớ đi học về, trời bắt đầu mưa to làm tớ bị ướt sũng, thế là tớ bị cúm luôn đấy.I was caught in a shower on my way home from school, got soaking wet and caught a cold.
  • Lúc con đi học về, trời bắt đầu mưa to làm con bị ướt sũng, thế là con bị cúm luôn ạ.I was caught in a shower on my way home from school, got soaking wet and caught a cold.

"ướt sũng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soaked · soaking wet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ướtâm đầu (không) · vần ươt · thanh sắc
sũngâm đầu s · vần ung · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ướt sũng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.