Vần "ung"
93 âm tiết · 1.104 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -ng
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "ung"
trung tâmủng hộkhủng hoảngdụng cụcuối cùngcung cấpanh hùngvô cùngứng dụngsử dụngkhủng khiếpkinh khủngtrung ươngtrùng hợpthung lũngtốt bụngtrung thựctrung thànhvô dụnglợi dụngtập trunganh dũngtín dụnghình dungquần chúngcủng cốtuyệt chủngung thưtận dụngcùng cựctác dụngchủng tộclạm dụngdũng cảmvận dụngáp dụngthông dụngtrung bìnhxuất chúngđại chúngnhìn chungkhủng bốcông chúngkhủng longcông dụngướt sũngchung cưngười dùngtrung giantiếng Trungcung điệnvụng vềtrung trựctiêu dùngtrẻ trungkhùng điênkhử trùnglung tungTrung Nghĩatrung lập