sung

Âm tiết tiếng Việt · có trong 10 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

sâm đầu
ungvần
ngangthanh

Âm cuối: ng

Đủ sáu thanh của "sung"

"sung" là một từ

Danh từ, Động từ. (Thực vật học) Loài cây cùng họ với đa, quả mọc từng chùm trên thân và các cành to, khi chín ăn được. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "sung"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "sung"

Từ có "sung" ở sau

Cùng vần "ung", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.