Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sung chức

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Được bổ vào một chức vụ gì.

Cấu tạo âm tiết

sungâm đầu s · vần ung · thanh ngang
chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sung chức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.