sung huyết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˧˧ hwiət̚˧˦] · Huế [ʂʊwŋ͡m˧˧ hwiək̚˦˧˥] ~ [sʊwŋ͡m˧˧ hwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂʊwŋ͡m˧˧ wiək̚˦˥] ~ [sʊwŋ͡m˧˧ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ứ máu một cách bất thường do mạch máu bị dãn ở một vùng nào đó của cơ thể.
    • Sung huyết não.

Cấu tạo âm tiết

sungâm đầu s · vần ung · thanh ngang
huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sung huyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.