Vần "uyêt"
10 âm tiết · 167 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "uyêt"
tuyệt vờithuyết phụclý thuyếtkhuyết điểmtuyệt đốituyệt vọngtuyệt chủnggiả thuyếthuyết ápthuyết trìnhtrượt tuyếttruyền thuyếtthuyết minhtuyệt diệubão tuyếtđàn nguyệtPhó Duyệtdiễn thuyếttrình duyệtbạch tuyếttuyệt bútkiểm duyệttuyệt mậthuyền thuyếthọc thuyếthuyết mạchthùa khuyếtnhiệt huyếtnguyệt thựctâm huyếtán tuyếtphiệt duyệtkhiếm khuyếttuyệt nhiênnhật nguyệtcò tuyếtsào huyệtđoạn tuyệtđiểm huyệttuyệt cúhuyết quảntuyệt giaohuyết bạchhuyết hãnhuyết lệhuyết thanhhuyết thốngthổ huyếttuyệt tựtuyệt tìnhthương thuyếtkinh nguyệttuyệt trầntuế nguyệttuyệt thếgiáo thuyếtnguyệt liễmtuyệt mệnhtuyệt hảosiêu tuyệt