nhiệt huyết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiət̚˧˨ʔ hwiət̚˧˦] · Huế [ɲiək̚˨˩ʔ hwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲiək̚˨˩˨ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lòng sốt sắng, hăng hái đối với nghĩa vụ.
    • Thanh niên đầy nhiệt huyết.

"nhiệt huyết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 激情 jī qíng
🇰🇷 Tiếng Hàn 열정 yeoljeong
🇷🇺 Tiếng Nga запал запа́л

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng
huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhiệt huyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.