Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tâm huyết

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ hwiət̚˧˦] · Huế [təm˧˧ hwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [təm˧˧ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Rất thành thực, xuất phát từ đáy lòng.
    • Lời tâm huyết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 心血.

"tâm huyết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 心血 xīn xuè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tâm huyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.