Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ twiət̚˧˦] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ twiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ t⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tuyết trắng.
- Nước ta làm gì có tuyết mà làm thơ lại ca tụng bạch tuyết!.
Câu ví dụ thêm
- Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.Snow White has white skin and black hair.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 白雪.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bạch tuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.