Vần "ach"
39 âm tiết · 560 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -ch
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ach | ạchách |
| bach | báchbạch |
| cach | cáchcạch |
| chach | chạch |
| dach | dách |
| gach | gạch |
| hach | háchhạch |
| khach | khách |
| lach | láchlạch |
| mach | mạchmách |
| nach | nách |
| ngach | ngáchngạch |
| nhach | nhách |
| phach | phạchphách |
| quach | quáchquạch |
| rach | ráchrạch |
| sach | sáchsạch |
| tach | tạchtách |
| thach | tháchthạch |
| trach | trạchtrách |
| vach | vạchvách |
| xach | xách |
| đach | đáchđạch |
Từ hai tiếng có vần "ach"
cách mạngphong cáchdanh sáchkhoảng cáchcấp báchchính sáchkhách hàngthử tháchngân sáchthách thứcminh bạchtư cáchhành kháchsặc gạchMạch tươngtĩnh mạchbạch kimđộng mạchquý kháchmạch lạcquy cáchbách khoadọn sạchkhách sáosách vởtách rờibách thúVách Quếnhân cáchyêu sáchchẳng tráchthái bạchsát hạchbách hoáâm trạchtính cáchgạch chânrách mướpThạch Thấtbiến cáchvẫn thạchthiên thạchthạch quyểnbạch đànì ạchtủ sáchkhiển tráchmao mạchoán tráchhống háchtrụ thạchbản mạchtrúng cáchxe kháchvách đálúa mạchBạch Đằngnhà sáchbức báchcách li