thái bạch

Danh từ
Danh từ
  1. (văn chương) sao Kim.
  2. Tên khác của Lý Bạch

"thái bạch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 太白

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc
bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thái bạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.