Sao Kim

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ kim˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaːw˧˧ kim˧˧] ~ [saːw˧˧ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Hành tinh gần Mặt Trời thứ 2 trong Hệ Mặt Trời, thường xuất hiện trên bầu trời vào buổi sáng sớm và chiều tối, độ sáng chỉ đứng sau Mặt Trời và Mặt Trăng.

Câu ví dụ

  • Sao Kim có những đám mây sulfuric acid.Venus has clouds of sulfuric acid.
  • Sao Kim có những đám mây axit sunfuric.Venus has clouds of sulfuric acid.

"Sao Kim" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Venus
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Venus

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
kimâm đầu k · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Sao Kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.