Vần "im"
34 âm tiết · 223 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -m
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| im | ỉmim |
| bim | bimbỉmbìmbím |
| chim | chimchímchìm |
| dim | dimdìm |
| ghim | ghìmghim |
| kim | kìmkỉmkim |
| lim | lịmlìmlim |
| mim | mĩmmỉmmím |
| nghim | nghỉm |
| nhim | nhím |
| phim | phimphím |
| rim | rimrím |
| sim | sim |
| tim | timtìmtímtỉm |
| thim | thím |
Từ hai tiếng có vần "im"
tìm thấytìm kiếmmỉm cườiim lặngdệt kimkim cươngtìm rahoàng kimquay phimSao Kimbạch kimbàn phímim mồmđắm chìmlim dimtìm tòikim sinhtruy tìmkim mônkim ốcphím loankim âuxà limmũm mĩmphim nhựasuy timbim bimkìm kẹpđàn Kìmkim tiêmtủm tỉmcuốc chimkim hoànKim quỹsắn bìmgọng kìmđóng bỉmkim khánhkim ngọckim thanhkim tiềnthiên kimchìm nghỉmkim ngânhú timtim tímthả timthốn timkim ôtim mạchim ảim thítim regiọng kimkim khítím gankim tuyếnkhoai limkim đồngchim xanh