kìm kẹp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˨˩ kɛp̚˧˨ʔ] · Huế [kim˦˩ kɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kim˨˩ kɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Như kìm cặp.
  2. Giam hãm lại.
    • Kìm kẹp phong trào.

Cấu tạo âm tiết

kìmâm đầu k · vần im · thanh huyền
kẹpâm đầu k · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kìm kẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.