Vần "ep"
29 âm tiết · 149 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -p
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ep | ẹpép |
| bep | bépbẹp |
| chep | chép |
| dep | dépdẹp |
| ghep | ghép |
| giep | giẹp |
| hep | hẹp |
| kep | kẹpkép |
| khep | khép |
| lep | léplẹp |
| mep | mẹpmép |
| nep | népnẹp |
| nhep | nhépnhẹp |
| phep | phép |
| tep | tẹptép |
| thep | thẹpthép |
| xep | xépxẹp |
| đep | đẹp |
Từ hai tiếng có vần "ep"
giấy phépphép thuậtkhép kínép buộcxinh đẹptốt đẹptép riuhẹp hòichật hẹpgiày dépnhãi nhépphép tínhlễ phépcưỡng épphép chianghỉ phépgiẹp mìnhthúc épvê képđẹp mắtlép bépdép lêtừ ghépkìm kẹplép nhépcá chépgán ghéphạn hẹpchèn épthu hẹpsức épgò épép phêmồm méptrái phépcó phépphép cộngnhếch mépđũa phépgang thépnói méptóp tépnhóp nhépnhem nhéptẹp nhẹpgác xépnem népeo hẹpép lòngkhép népép duyênlàm phépkép hátphép trừngoặc képo épphép nhânphép nhàđào képêm đẹp