gác xép

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːk̚˧˦ sɛp̚˧˦] · Huế [ɣaːk̚˦˧˥ sɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaːk̚˦˥ sɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gác nhỏ phụ vào gác khác.

"gác xép" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le grenier

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gácâm đầu g · vần ac · thanh sắc
xépâm đầu x · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gác xép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.