phép thuật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɛp̚˧˦ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [fɛp̚˦˧˥ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɛp̚˦˥ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Diễn tả cái gì đó huyền bí và không giải thích được.

Câu ví dụ

  • Đó là phép thuật.It's magic.

"phép thuật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh magic · magic trick
🇫🇷 Tiếng Pháp la magie
🇩🇪 Tiếng Đức der Zauber
🇷🇺 Tiếng Nga магия ма́гия
🇹🇭 Tiếng Thái ฤทธิ์ rít
🇮🇹 Tiếng Ý la magia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "phép thuật"

Cấu tạo âm tiết

phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phép thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.