Tính từ
- Có khả năng làm được điều phi thường, vượt qua khả năng người thường.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| có | âm đầu c · vần o · thanh sắc |
| phép | âm đầu ph · vần ep · thanh sắc |
| thuật | âm đầu th · vần uât · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "có phép thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.