có phép

Tính từ
Tính từ
  1. Xem có phép thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Gọi tắt của có phép thuật.

Từ, cụm từ chứa "có phép"

Cấu tạo âm tiết

cóâm đầu c · vần o · thanh sắc
phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "có phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.