Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ma thuật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [maː˧˧ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [maː˧˧ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức mạnh thần bí của con người có thể tác động lên sự vật để tạo ra những phép lạ (như làm mưa, làm gió, làm phúc, gây hoạ, v.v.), theo niềm tin của hình thái tôn giáo nguyên thuỷ.
  2. Phép lạ khó có thể tin được, khó có thể giải thích được.
    • Ma thuật của thầy phù thuỷ.
    • Trò ma thuật.

Câu ví dụ thêm

  • Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không?Have I accidentally created a magical elixir?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 魔術.

"ma thuật" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức magisch
🇷🇺 Tiếng Nga магический маги́ческий

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

maâm đầu m · vần a · thanh ngang
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ma thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.