ảo thuật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˩ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaːw˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːw˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuật dựa vào động tác nhanh và khéo léo làm biến hoá các đồ vật, hiện tượng, khiến người xem tưởng như có phép lạ.
    • Làm trò ảo thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 幻術.

"ảo thuật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh magic
🇨🇳 Tiếng Trung 魔术 mó shù
🇯🇵 Tiếng Nhật 手品 てじな

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ảo thuật"

Cấu tạo âm tiết

ảoâm đầu (không) · vần ao · thanh hỏi
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ảo thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.