Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˩ tʰwət̚˧˨ʔ zaː˧˧] · Huế [ʔaːw˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ jaː˧˧] · Sài Gòn [ʔaːw˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà ảo thuật.
"ảo thuật gia" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | magician |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le magicien |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| ảo | âm đầu (không) · vần ao · thanh hỏi |
| thuật | âm đầu th · vần uât · thanh nặng |
| gia | âm đầu gi · vần a · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "ảo thuật gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.