Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm phép

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ fɛp̚˧˦] · Huế [laːm˦˩ fɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [laːm˨˩ fɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói thầy phù thủy hay giáo sĩ vận dụng phép thuật. Ngr. Qua loa gọi là có làm.
    • Kiểm soát làm phép thôi mà.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "làm phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.