đẹp mắt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛp̚˧˨ʔ mat̚˧˦] · Huế [ʔɗɛp̚˨˩ʔ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɛp̚˨˩˨ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhìn thấy đẹp và gây cảm giác thích thú.
    • Cảnh tượng thật đẹp mắt.
    • Ghi nhiều bàn thắng đẹp mắt.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là một chiếc cà vạt đẹp mắt.That's a nice-looking tie.

"đẹp mắt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 美观 měi guān
🇯🇵 Tiếng Nhật 見事 みごと

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đẹpâm đầu đ · vần ep · thanh nặng
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đẹp mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.