phép tính

Danh từ
Danh từ
  1. (Toán học) Phương pháp thực tiễn để suy ra một số mới từ các số khác, theo một quy tắc nhất định.

Câu ví dụ

  • Phép chia là một trong số các phép tính số học cơ bản.Division is one of the basic arithmetic operations.

"phép tính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh calculation
🇨🇳 Tiếng Trung 运算 yùn suàn
🇫🇷 Tiếng Pháp l'opération · le calcul
🇮🇹 Tiếng Ý il calcolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phép tính"

Cấu tạo âm tiết

phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phép tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.