gang thép

Tính từ
Tính từ
  1. Cứng cỏi cương quyết.
    • Chiến sĩ gang thép.

"gang thép" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 钢铁 gāng tiě

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gangâm đầu g · vần ang · thanh ngang
thépâm đầu th · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gang thép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.