khép kín

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛp̚˧˦ kin˧˦] · Huế [kʰɛp̚˦˧˥ kin˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɛp̚˦˥ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. đóng kín
  2. Không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.
    • Quy trình khép kín.
  3. (người) trầm lặng và tự lập, ngại giao tiếp và thiên về nội tâm
    • Sống khép kín.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"khép kín" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh closed · self-contained

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khépâm đầu kh · vần ep · thanh sắc
kínâm đầu k · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khép kín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.