Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛp̚˧˦ kin˧˦] · Huế [kʰɛp̚˦˧˥ kin˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɛp̚˦˥ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- đóng kín
- Không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.
- Quy trình khép kín.
- (người) trầm lặng và tự lập, ngại giao tiếp và thiên về nội tâm
- Sống khép kín.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"khép kín" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | closed · self-contained |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khép kín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.