Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛp̚˧˦ ʔɓuək̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɛp̚˦˧˥ ʔɓuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɛp̚˦˥ ʔɓuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bắt phải làm theo, mặc dầu người ta không thích.
- Việc ấy tùy anh, tôi không ép buộc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ép buộc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | force |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 强迫 qiǎng pò · 逼迫 bī pò |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 強引 ごういん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 강요하다 gangyohada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | forcer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zwingen · der Zwang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | costringere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ép buộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.