ép
Âm tiết tiếng Việt · có trong 16 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "ep"
"ép" là một từ
Tính từ, Động từ. Chưa đạt đến mức cần và đủ một cách tự nhiên như phải có. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "ép"
ép buộcBắt phải làm theo, mặc dầu người ta không thích.ép phêcó nghĩa là cái gì đó có hiệu lực, có tác dụng, có ảnh hưởngép duyênÉp phải lấy người mà người bị ép không yêu.ép lòngBuộc phải nhận làm điều gì.ép nàiCố nói để người khác phải theo ý mình.ép uổngBắt ép theo một bề, một cách nghiệt ngã (nói khái quát).... Cha mẹ tham giàu ép uổng duyên con (cd.).
Từ có "ép" ở sau
cưỡng épBắt ép phải nghe theo, làm theo điều trái ý muốn.thúc épÉp buộc và thúc giục, bắt phải làm, phải chấp nhận.sức épSức dồn ép rất mạnh; thường dùng để ví sự cưỡng ép bằng sức mạnh.gò épÉp phải vào khuôn khổ, khuôn phép nào đó.chèn épLấn át, kìm hãm không cho phát triển.gượng épKhông được tự nhiên vì đã cố làm, cố thực hiện cho được khi chưa có đủ cơ sở, có đủ điều kiện.nài épYêu cầu tha thiết, như muốn buộc người ta phải chiều ý mình.o épBức bách, dồn ép vào thế bí, làm cho buộc phải theo, phải chấp nhận.nài hoa ép liễuDùng mọi cách, từ dụ dỗ, khẩn khoản yêu cầu đến ép buộc người phụ nữ phải cho thoả mãn nhục dục.
Cùng vần "ep", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.