ép phê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛp̚˧˦ fe˧˧] · Huế [ʔɛp̚˦˧˥ fej˧˧] · Sài Gòn [ʔɛp̚˦˥ fej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. có nghĩa là cái gì đó có hiệu lực, có tác dụng, có ảnh hưởng

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

épâm đầu (không) · vần ep · thanh sắc
phêâm đầu ph · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ép phê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.