hiệu quả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˨ʔ kwaː˧˩] · Huế [hiw˨˩ʔ kwaː˧˨] · Sài Gòn [hiw˨˩˨ waː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kết quả đích thực.
    • Hiệu quả kinh tế.
    • Lao động có hiệu quả cao.

Câu ví dụ thêm

  • Khoá học này sẽ dạy bạn cách học ngôn ngữ hiệu quả.The course will teach you how to learn languages effectively.
  • Rất hiệu quả.It works well.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 效果.

"hiệu quả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh effect · effective · efficient · productive · effectiveness · effective; efficiency
🇨🇳 Tiếng Trung 效果 xiào guǒ · 效率 xiào lǜ · 效益 xiào yì · 成效 chéng xiào · 功效 gōng xiào
🇯🇵 Tiếng Nhật 効果 こうか · 有効 ゆうこう
🇰🇷 Tiếng Hàn 효과 hyogwa · 효과적 hyogwajeok
🇫🇷 Tiếng Pháp l'effet · efficace
🇷🇺 Tiếng Nga эффект эффе́кт · эффективный эффекти́вный
🇹🇭 Tiếng Thái ประสิทธิภาพ prà-sìt-thí-phâap
🇮🇹 Tiếng Ý l'effetto · efficace · efficiente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng
quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hiệu quả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.