ép

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛp̚˧˦] · Huế [ʔɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chưa đạt đến mức cần và đủ một cách tự nhiên như phải có.
    • Ép vần.
    • Đu đủ chín ép.
Động từ
  1. Dùng lực nén chặt lại hoặc mỏng dẹp đều ra nhằm mục đích nhất định.
    • Ép dầu.
    • Ép mía.
  2. Buộc đối phương theo ý mình bằng sức mạnh nào đó.
    • Ép địch ra đầu hàng.
    • Ép phải mua ngôi nhà cũ.
  3. Áp sát vào.
    • Ép mình vào tường tránh mưa.
  4. Gia công vật liệu bằng áp lực trên các máy để tạo ra các sản phẩm nhựa.
    • Ván ép.
    • Cót ép.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ép" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to press; to force
🇨🇳 Tiếng Trung 压榨 yā zhà
🇯🇵 Tiếng Nhật 絞る しぼる · 圧縮 あっしゅく
🇫🇷 Tiếng Pháp presser · plaquer
🇷🇺 Tiếng Nga давить дави́ть
🇹🇭 Tiếng Thái อัด àt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ép"

Cấu tạo âm tiết

épâm đầu (không) · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.