Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cưỡng ép

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəŋ˦ˀ˥ ʔɛp̚˧˦] · Huế [kɨəŋ˧˨ ʔɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨəŋ˨˩˦ ʔɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt ép phải nghe theo, làm theo điều trái ý muốn.
    • Cưỡng ép thanh niên đi lính.
    • Bị cưỡng ép phải làm.

"cưỡng ép" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 强迫 qiǎng pò
🇯🇵 Tiếng Nhật 強引 ごういん
🇮🇹 Tiếng Ý forzato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cưỡngâm đầu c · vần ương · thanh ngã
épâm đầu (không) · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cưỡng ép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.