Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ ŋwiən˧˨ʔ] · Huế [tɨ˨˩ʔ ŋwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ ŋwiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự mình muốn làm, tự mình muốn như thế, không ai bắt buộc.
- Tự nguyện tham gia lao động..
- Tự nguyện tự giác..
- Tự mình muốn như thế và hiểu biết như thế.
- .
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 自願.
"tự nguyện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | willingly · voluntary |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 自愿 zì yuàn |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | freiwillig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | добровольно доброво́льно |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สมัครใจ sà-màk-jai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il volontario |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tự nguyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.