Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sức ép

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨk̚˧˦ ʔɛp̚˧˦] · Huế [ʂɨk̚˦˧˥ ʔɛp̚˦˧˥] ~ [sɨk̚˦˧˥ ʔɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɨk̚˦˥ ʔɛp̚˦˥] ~ [sɨk̚˦˥ ʔɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức dồn ép rất mạnh; thường dùng để ví sự cưỡng ép bằng sức mạnh.
    • Bị sức ép của bom.
    • Gây sức ép chính trị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc
épâm đầu (không) · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sức ép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.