Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mẹp

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

mâm đầu
epvần
nặngthanh

Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "mep"

"mẹp" là một từ

Động từ. Nói nằm úp bụng gí xuống giường, xuống đất. Xem đủ nghĩa →

Cùng vần "ep", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.