lễ phép

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ fɛp̚˧˦] · Huế [lej˧˨ fɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [lej˨˩˦ fɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thái độ đúng mực, kính trọng người trên.
    • Học trò phải giữ lễ phép .
    • Cô là người có lễ phép.
Tính từ
  1. Có lễ phép.
    • Nói năng lễ phép .
    • Cậu học trò lễ phép.

"lễ phép" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 礼貌 lǐ mào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lễ phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.