Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ ɣɛp̚˧˦] · Huế [tɨ˦˩ ɣɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩ ɣɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ gồm hai hoặc hơn hai từ được ghép lại với nhau để tạo thành một từ mới.
- 2017, Seally Nguyen, Quy tắc nhấn trọng âm trong danh từ ghép tiếng Anh, VnExpress
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"từ ghép" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 熟語 じゅくご |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "từ ghép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.