Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lép bép

Phó từ
Phó từ
  1. Tiếng nổ nhỏ và liên tiếp.
    • Ngô rang nổ lép bép.
  2. Luôn miệng.
    • Nói lép bép cả ngày.

Cấu tạo âm tiết

lépâm đầu l · vần ep · thanh sắc
bépâm đầu b · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lép bép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.