Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dép lê

Danh từ
Danh từ
  1. Dép không có quai ở phía sau gót.
    • Đôi dép lê đã cũ, mòn.

"dép lê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh slipper

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dépâm đầu d · vần ep · thanh sắc
lêâm đầu l · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dép lê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.