Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːn˧˨ʔ hɛp̚˧˨ʔ] · Huế [haːŋ˨˩ʔ hɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːŋ˨˩˨ hɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có mức độ ít ỏi.
- Đồng lương hạn hẹp.
- Khả năng hạn hẹp.
- Ngân sách hạn hẹp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hạn hẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.