Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nem nép

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói dáng sợ hãi rụt rè.
    • Nem nép sợ đòn.

Cấu tạo âm tiết

nemâm đầu n · vần em · thanh ngang
népâm đầu n · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nem nép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.