Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛp̚˧˨ʔ hɔj˨˩] · Huế [hɛp̚˨˩ʔ hɔj˦˩] · Sài Gòn [hɛp̚˨˩˨ hɔj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không rộng rãi, hay xét nét trong cách nhìn, cách đối xử, chỉ biết có mình hoặc bộ phận của mình.
- Tư tưởng hẹp hòi
- "Lượng xuân dù quyết hẹp hòi, Công đeo đuổi chẳng thiệt thòi lắm ru!" (Nguyễn Du, Truyện Kiều)
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy hẹp hòi.She's narrow-minded.
"hẹp hòi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hẹp hòi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.