Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˨ʔ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʐəwŋ͡m˨˩ʔ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹəwŋ͡m˨˩˨ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có lòng bao dung, thương yêu con người.
- Một con người rộng lượng.
- Rộng lòng cảm thông, tha thứ cho lỗi lầm của người khác, thương yêu đối với mọi người.
- nụ cười bao dung
- tấm lòng bao dung
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rộng lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.