độ lượng

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˨ʔ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗow˨˩ʔ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˨ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đức tính dễ cảm thông với người có sai sót, lầm lỡ và dễ tha thứ.
    • Người có độ lượng.
    • Nụ cười đầy độ lượng.
Tính từ
  1. Có đức tính dễ cảm thông, sẵn sàng tha thứ, bỏ qua những lỗi lầm của người khác.
    • Sống rất độ lượng.
    • Nghiêm khắc với mình, độ lượng với người.

Cấu tạo âm tiết

độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "độ lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.