Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái có thể đo được bằng cách nào đó.
- Độ dài, thể tích, khối lượng là những đại lượng vô hướng.
- Có độ lượng.
- Con người đại lượng.
- Cảm hóa bằng thái độ đại lượng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 大量.
Từ, cụm từ chứa "đại lượng"
đại lượng không đổiĐại lượng giữ nguyên giá trị của nó trong quá trình đã cho.đại lượng biến thiênĐại lượng có thể nhận những giá trị khác nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đại lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.