Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˦ fɛp̚˧˦] · Huế [ʈaːj˨˩˦ fɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaːj˦˥ fɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trái với điều được luật pháp cho phép làm.
- Hành động trái phép.
- Buôn bán trái phép.
- Xây dựng trái phép.
"trái phép" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | unauthorized |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trái phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.